Chào mừng bạn đến với CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH KHÍ MIỀN BẮC-PVGAS NORTH
Sản phẩm - Dịch vụ

Sản phẩm

Gioi-thieu-san-pham-khi-nen-thien-nhien-Compressed-Natural-GAS-CNG

Giới thiệu sản phẩm khí nén thiên nhiên (Compressed Natural GAS - CNG)

(02:44 | 31-05-2012)

CNG là khí thiên nhiên nén, thành phần chủ yếu là CH4 - metane (chiếm 85%- 95%) được lấy từ những ...

Binh-gas-45kg

Bình gas 45kg

(04:47 | 24-08-2012)

Đối tượng sử dụng: Bình 45kg chủ yếu phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng ở quy mô nhỏ nhưng mật độ sử ...

Binh-gas-12kg

Bình gas 12kg

(04:51 | 24-08-2012)

Đối tượng sử dụng: Bình 12 kg chủ yếu phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng LPG ở quy mô nhỏ, lẻ như sinh ...

LPG-cong-nghiep

LPG công nghiệp:

(05:11 | 24-08-2012)

Hệ thống khách hàng bao bồm các nhà máy, xí nghiệp sản xuất trực tiếp các sản phẩm của nghành công ...

CNG-Nguon-khi-moi-tai-thi-truong-Mien-Bac

CNG Nguồn khí mới tại thị trường Miền Bắc

(10:19 | 15-05-2014)

Ngày 20 tháng 12 năm 2013 Công ty cổ phần Kinh doanh Khí hóa lỏng Miền Bắc (PVGAS N) đã thực hiện ...

Dịch vụ

Dich-vu-bao-duong-sua-chua-cac-thiet-bi-cong-trinh-khi

Dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa các thiết bị công trình khí

(02:51 | 31-05-2012)

Dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa các thiết bị công trình Khí là một trong những nhiệm vụ quan trọng mà PV ...

Bảng giá bán lẻ GAS tháng 8
Khu vực Bình 12kg Bình 45kg
  • Hà Nội 310.600 1.067.625
  • Bắc Ninh 310.600 1.067.625
  • Vĩnh Phúc 311.600 1.071.375
  • Bắc Giang 311.600 1.071.375
  • Phú Thọ 313.600 1.078.875
  • Thái Nguyên 313.600 1.078.875
  • Hòa Bình 313.600 1.078.875
  • Lạng Sơn 320.600 1.105.125
  • Bắc Cạn 320.600 1.105.125
  • Tuyên Quang 320.600 1.105.125
  • Yên Bái 320.600 1.105.125
  • Cao Bằng 324.600 1.120.125
  • Hà Giang 324.600 1.120.125
  • Sơn La 324.600 1.120.125
  • Lào Cai 324.600 1.120.125
  • Điện Biên 342.600 1.187.625
  • Lai Châu 342.000 1.187.625
  • Quảng Nam 340.000 0
  • Đà Nẵng 319.000 0
  • Thừa Thiên Huế 288.000 0
  • Quảng Trị 295.000 0
  • Quảng Bình 295.000 0
  • Hà Tĩnh 294.000 0
  • Nghệ An 294.000 0
  • Nam Định 300.540 1.113.525
  • Thái Bình 300.540 1.113.525
  • Ninh Bình 300.540 1.113.525
  • Hà Nam 300.540 1.113.525
  • Hưng Yên 300.540 1.113.525
  • Thanh Hóa 300.540 1.113.525
Sản phẩm
Dịch vụ