Chào mừng bạn đến với CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH KHÍ MIỀN BẮC-PVGAS NORTH
Vũng Áng
Sản phẩm
CNG-Nguon-khi-moi-tai-thi-truong-Mien-Bac

CNG Nguồn khí mới tại thị trường Miền Bắc

(10:19 | 15-05-2014)

Ngày 20 tháng 12 năm 2013 Công ty cổ phần Kinh doanh Khí hóa lỏng Miền Bắc (PVGAS N) đã thực hiện ký Hợp đồng hợp tác kinh doanh phân phối ...

Gioi-thieu-san-pham-khi-nen-thien-nhien-Compressed-Natural-GAS-CNG

Giới thiệu sản phẩm khí nén thiên nhiên (Compressed Natural GAS - CNG)

(03:41 | 06-09-2018)

CNG là khí thiên nhiên nén, thành phần chủ yếu là CH4 - metane (chiếm 85%- 95%) được lấy từ những mỏ khí thiên nhiên, mỏ dầu (khí đồng ...

Binh-gas-12kg

Bình gas 12kg

(04:51 | 24-08-2012)

Đối tượng sử dụng: Bình 12 kg chủ yếu phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng LPG ở quy mô nhỏ, lẻ như sinh hoạt hàng ngày của hộ gia đình, quán ăn ...

Binh-gas-45kg

Bình gas 45kg

(04:47 | 24-08-2012)

Đối tượng sử dụng: Bình 45kg chủ yếu phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng ở quy mô nhỏ nhưng mật độ sử dụng nhiều như ở các nhà hàng, khách sạn, ...

LPG công nghiệp:

(05:11 | 24-08-2012)

Hệ thống khách hàng bao bồm các nhà máy, xí nghiệp sản xuất trực tiếp các sản phẩm của nghành công nghiệp.....

Bảng giá bán lẻ GAS tháng 9.2018
Khu vực Bình 12kg Bình 45kg
  • Hà Nội 367.000 1.376.250
  • Bắc Ninh 367.000 1.376.250
  • Vĩnh Phúc 368.000 1.380.000
  • Bắc Giang 368.000 1.380.000
  • Phú Thọ 370.000 1.387.500
  • Thái Nguyên 370.000 1.387.500
  • Hòa Bình 370.000 1.387.500
  • Lạng Sơn 377.000 1.413.750
  • Bắc Cạn 377.000 1.413.750
  • Tuyên Quang 377.000 1.413.750
  • Yên Bái 377.000 1.413.750
  • Cao Bằng 381.000 1.428.750
  • Hà Giang 381.000 1.428.750
  • Sơn La 381.000 1.428.750
  • Lào Cai 381.000 1.428.750
  • Điện Biên 399.000 1.496.250
  • Lai Châu 399.000 1.496.250
  • Quảng Nam 0 0
  • Đà Nẵng 371.000 1.391.000
  • Thừa Thiên Huế 360.000 1.336.000
  • Quảng Trị 350.000 1.300.000
  • Quảng Bình 350.000 1.300.000
  • Hà Tĩnh 310.000 1.163.000
  • Nghệ An 310.000 1.163.000
  • Nam Định 330.000 1.225.000
  • Thái Bình 325.000 1.205.000
  • Ninh Bình 330.000 1.225.000
  • Hà Nam 325.000 1.205.000
  • Hưng Yên 295.000 1.100.000
  • Thanh Hóa 357.000 1.330.000
Sản phẩm
Dịch vụ